thiếu thốn
Học thuậtThân thiện
Bé nhận ra mình thiếu thốn một chiếc bút chì màu xanh để hoàn thành bức tranh.
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trong tình trạng không có đủ, không được đáp ứng đầy đủ những nhu cầu cơ bản cần thiết cho cuộc sống. Từ này thường dùng để mô tả hoàn cảnh khó khăn, nghèo túng, không đủ ăn, đủ mặc hoặc các điều kiện vật chất tối thiểu.
- Bị hạn chế, không đầy đủ về một mặt nào đó, có thể là vật chất hoặc tinh thần.
Danh từ:
- Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ về các phương tiện, điều kiện sống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Gia đình anh ấy sống rất thiếu thốn. (Gia đình anh ấy sống trong cảnh không có đủ những thứ cần thiết.)
- Tuổi thơ thiếu thốn tình thương của cha mẹ khiến cô trở nên khép kín. (Tuổi thơ không đầy đủ tình thương của cha mẹ khiến cô trở nên khép kín.)
- Cuộc sống nơi vùng cao còn nhiều thiếu thốn. (Cuộc sống nơi vùng cao còn chưa đầy đủ, còn nhiều khó khăn.)
Danh từ:
- Sự thiếu thốn về vật chất không thể ngăn cản ước mơ học tập của cậu bé. (Tình trạng không đủ vật chất không thể ngăn cản ước mơ học tập của cậu bé.)
- Họ đã vượt qua mọi thiếu thốn để xây dựng cuộc sống mới. (Họ đã vượt qua mọi sự khó khăn, không đầy đủ để xây dựng cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chịu thiếu thốn": cam chịu, gánh chịu sự thiếu hụt, thường là vì một mục đích tốt đẹp hơn.
- Bố mẹ chịu thiếu thốn để cho các con được ăn học đầy đủ. (Bố mẹ cam chịu cuộc sống khó khăn để cho các con được ăn học đầy đủ.)
"Thiếu thốn trăm bề": thiếu thốn rất nhiều mặt, toàn diện.
- Sau trận lũ, người dân nơi đây sống trong cảnh thiếu thốn trăm bề. (Sau trận lũ, người dân nơi đây sống trong cảnh thiếu thốn về mọi mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu (động từ/tính từ): không có đủ, không đáp ứng được số lượng hoặc yêu cầu. ("Thiếu" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, trong khi "thiếu thốn" thường gắn với điều kiện sống khó khăn).
- Túng thiếu (tính từ): rất thiếu thốn, khó khăn về kinh tế, tiền bạc. (Nhấn mạnh hơn về mặt tài chính).
- Bần cùng (tính từ): cực kỳ nghèo khổ, thiếu thốn đến mức cùng cực. (Mức độ nặng hơn "thiếu thốn").
- Khốn khó (tính từ): khó khăn, vất vả, thiếu thốn. (Thường đi kèm với gian truân).
Từ đồng nghĩa
- Nghèo khó: nghèo và khó khăn.
- Khó khăn: gặp trở ngại, không dễ dàng (có thể bao hàm cả nghĩa thiếu thốn về vật chất).
- Khốn khổ: khổ sở, cùng cực vì thiếu thốn.
Từ trái nghĩa
- Đầy đủ: có tất cả những gì cần thiết, không thiếu thứ gì.
- Dư dả: có nhiều hơn mức cần thiết, sung túc.
- Phong lưu: giàu có, sung túc và có đời sống văn hóa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giàu sang học đạo dễ, nghèo khó học đạo khó": Nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu thốn (nghèo khó) khiến cho việc tu dưỡng, học hành trở nên khó khăn hơn.
- "Đói cho sạch, rách cho thơm": Dù có thiếu thốn, nghèo đói (đói, rách) vẫn phải giữ gìn phẩm giá trong sạch.
Bé nhận ra mình thiếu thốn một chiếc bút chì màu xanh để hoàn thành bức tranh.
- Dưới mức cần dùng: Ăn thiếu thốn.