thiện nam tín nữ

Học thuật
Thân thiện
thiện nam tín nữ

Thiện nam tín nữ thành kính chắp tay trước điện Phật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín đồ Phật giáo nói chung: Cụm từ này dùng để chỉ những người, cả nam lẫn nữ, lòng tin theo đạo Phật. Từ "thiện nam" chỉ người nam tín đồ "tín nữ" chỉ người nữ tín đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chùa chiền nơi quy tụ đông đảo thiện nam tín nữ đến lễ bái. (Chùa chiền nơi quy tụ đông đảo tín đồ Phật giáo đến lễ bái.)
    • Buổi thuyết pháp thu hút hàng nghìn thiện nam tín nữ. (Buổi thuyết pháp thu hút hàng nghìn tín đồ Phật giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, tôn giáo, hoặc văn chương để chỉ cộng đồng Phật tử một cách lịch sự bao quát.
    • Các thiện nam tín nữ thành tâm dâng lễ cúng dường. (Các Phật tử thành tâm dâng lễ cúng dường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phật tử (danh từ): Tín đồ đạo Phật. (Từ này phổ biến thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Tín đồ (danh từ): Người theo một tôn giáo nào đó. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Phật giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Phật tử: Người theo đạo Phật.
  • Tín chúng: Đám đông tín đồ (thường dùng trong tôn giáo).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính chất từ: Đây một cụm từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo, khẩu ngữ thuyết giảng, hoặc các bài viết tính chất văn chương, ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng để chỉ tín đồ Phật giáo, không dùng cho các tôn giáo khác.
thiện nam tín nữ

Thiện nam tín nữ thành kính chắp tay trước điện Phật.

  1. Tín đồ Phật giáo nói chung.