thiamine

Học thuật
Thân thiện
thiamine

Le cuisinier prépare des aliments riches en thiamine, comme des haricots et des céréales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiamin, vitamin B1: Một loại vitamin tan trong nước, thuộc nhóm vitamin B, vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa năng lượng từ thức ăn duy trì chức năng của hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thiamine est essentielle au métabolisme des glucides. (Tiamin rất cần thiết cho quá trình trao đổi chất của carbohydrate.)
    • Une carence en thiamine peut provoquer des troubles neurologiques. (Thiếu hụt tiamin có thể gây ra các rối loạn thần kinh.)
    • On trouve de la thiamine dans les céréales complètes et les légumineuses. (Người ta tìm thấy tiamin trong ngũ cốc nguyên hạt các loại đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carence en thiamine": tình trạng thiếu hụt vitamin B1, có thể dẫn đến bệnh beriberi.

    • La carence en thiamine était autrefois courante chez les marins. (Tình trạng thiếu hụt tiamin trước đây thường gặpcác thủy thủ.)
  • "Chlorhydrate de thiamine": một dạng muối của thiamine, thường được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung.

    • Ce complément alimentaire contient du chlorhydrate de thiamine. (Thực phẩm chức năng này chứa tiamin hydroclorua.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiaminase (danh từ giống cái): một loại enzyme khả năng phá hủy thiamine.

    • La thiaminase présente dans certains poissons crus peut détruire la thiamine. (Enzyme thiaminase trong một số loại sống có thể phá hủy tiamin.)
  • Aneurine (danh từ giống cái): một tên gọi khác của thiamine.

    • L'aneurine est un ancien nom pour la thiamine. (Aneurine là tên gọi của tiamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamine B1: vitamin B1 (tên gọi phổ biến).
  • Vitamine antinévritique: vitamin chống viêm dây thần kinh (tên gọi dựa trên chức năng lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Apport en thiamine: lượng thiamine cung cấp/tiêu thụ.

    • L'apport quotidien recommandé en thiamine est d'environ 1,1 mg pour les femmes adultes. (Lượng tiêu thụ khuyến nghị hàng ngày cho tiamin là khoảng 1,1 mg đối với phụ nữ trưởng thành.)
  • Synthèse de la thiamine: quá trình tổng hợp thiamine.

    • Les plantes et certains micro-organismes sont capables de la synthèse de la thiamine. (Thực vật một số vi sinh vật khả năng tổng hợp tiamin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thiamine" do đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

thiamine

Le cuisinier prépare des aliments riches en thiamine, comme des haricots et des céréales.

danh từ giống cái
  1. tiamin, vitamin B 1

Từ gần giống