diamine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Điamin: Một hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm chức amin (-NH₂). Đây là một loại amin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éthylènediamine est une diamine couramment utilisée dans l'industrie. (Ethylenediamine là một điamin thường được sử dụng trong công nghiệp.)
- La structure de cette molécule comprend une fonction diamine. (Cấu trúc của phân tử này bao gồm một nhóm chức điamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "diamine" thường được dùng để mô tả chính xác loại hợp chất, đặc biệt khi nói về các chất trung gian trong tổng hợp polymer (như nylon) hoặc trong các phức chất hóa học.
- Ce ligand est une diamine chélatante. (Phối tử này là một điamin tạo phức.)
Biến thể và từ gần giống
- Diaminé, e (adj): (Hóa học) Có chứa hai nhóm amin.
- Un composé diaminé. (Một hợp chất có chứa hai nhóm amin.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là (hợp chất có hai nhóm amin).
Lưu ý
- "Diamine" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành hóa học. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan vì bản chất là một thuật ngữ khoa học.
danh từ giống cái
- (hóa học) điamin