thick-knee
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim dầu (họ Burhinidae): "thick-knee" là một loài chim sống ở vùng bờ biển hoặc đất khô cằn, có đầu to, mắt lớn, hoạt động vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm. Chúng được gọi là "thick-knee" (đầu gối dày) vì khớp gối của chúng dày và nổi bật. Loài chim này phân bố ở Cựu Thế giới và vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chim dầu được biết đến với đôi mắt to và thói quen hoạt động vào lúc chạng vạng.)
- (Những người ngắm chim thường phát hiện chim dầu dọc theo các bờ bùn vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thick-knee" (trong ngữ cảnh sinh học): Dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong họ Burhinidae, thường được phân biệt bởi tiếng kêu đặc trưng và khả năng ngụy trang tốt trên nền đất.
- The thick-knee's camouflage makes it difficult to spot during the day. (Khả năng ngụy trang của chim dầu khiến nó khó bị phát hiện vào ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Stone-curlew (n): tên gọi khác của chim dầu, thường dùng ở Anh.
- The stone-curlew is another name for the thick-knee. (Stone-curlew là một tên gọi khác của chim dầu.)
Burhinidae (n): họ chim bao gồm các loài thick-knee.
- Burhinidae is the scientific family for thick-knees. (Burhinidae là họ khoa học của chim dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Stone-curlew: đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
- Dikkop: tên gọi địa phương ở Nam Phi và Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "thick-knee" vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thick-knee" do tính chuyên ngành của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống