thigh boot

thigh boot

A woman pulls on a thigh boot before wading into the stream.

Định nghĩa

Danh từ: Ủng cao đến đùi, một loại ủng rất cao, thường được sử dụng đặc biệt cho việc câu .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mang một đôi ủng cao đến đùi để lội xuống sông câu .)
  • (Ủng cao đến đùi rất cần thiết để bảo vệ chân bạn khỏi nước bùn khi câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull on thigh boots": xỏ ủng cao đến đùi vào.

    • Before heading to the stream, he pulled on his thigh boots. (Trước khi đi đến dòng suối, anh ấy xỏ ủng cao đến đùi vào.)
  • "thigh boots for wading": ủng cao đến đùi dùng để lội nước.

    • These thigh boots for wading are made of waterproof rubber. (Những đôi ủng cao đến đùi dùng để lội nước này được làm bằng cao su chống thấm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thigh-high boots (danh từ): ủng cao đến đùi (cách diễn đạt tương tự).

    • She bought a pair of thigh-high boots for the rainy season. ( ấy mua một đôi ủng cao đến đùi cho mùa mưa.)
  • Waders (danh từ): ủng lội nước (thường cao đến ngực hoặc đùi, dùng cho câu ).

    • Fishermen often use waders instead of thigh boots for deeper water. (Người câu thường dùng ủng lội nước thay vì ủng cao đến đùi cho vùng nước sâu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wading boots: ủng lội nước (một loại ủng tương tự, nhưng thường thấp hơn).
  • High boots: ủng cao (chỉ chung các loại ủng cao, không nhất thiết đến đùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull on: xỏ vào (giày, ủng).

    • He pulled on his thigh boots quickly. (Anh ấy xỏ ủng cao đến đùi vào một cách nhanh chóng.)
  • Take off: cởi ra (giày, ủng).

    • After fishing, she took off her thigh boots. (Sau khi câu , ấy cởi ủng cao đến đùi ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "To step into someone's thigh boots": (hiếm) bắt chước hoặc thay thế ai đó trong một công việc hoặc vai trò cụ thể (thường liên quan đến câu hoặc các hoạt động ngoài trời).