tibet
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tây Tạng: Một khu vực tự trị thuộc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nằm trên dãy Himalaya. Đây là một vùng đất có nền văn hóa Phật giáo đặc sắc và địa hình cao nguyên hùng vĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Tây Tạng nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục và các tu viện cổ kính.)
- (Nhiều du khách mơ ước được đến thăm Tây Tạng để trải nghiệm nền văn hóa độc đáo của nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the roof of the world": cụm từ thường dùng để chỉ cao nguyên Tây Tạng do độ cao lớn.
- Tibet is often called "the roof of the world" because of its high altitude. (Tây Tạng thường được gọi là "nóc nhà của thế giới" vì độ cao lớn của nó.)
"Tibetan Buddhism": Phật giáo Tây Tạng, một nhánh Phật giáo đặc trưng của vùng.
- Tibetan Buddhism has a rich tradition of rituals and teachings. (Phật giáo Tây Tạng có truyền thống phong phú về các nghi lễ và giáo lý.)
Biến thể và từ gần giống
Tibetan (tính từ): thuộc về Tây Tạng.
- She is studying Tibetan art and history. (Cô ấy đang nghiên cứu nghệ thuật và lịch sử Tây Tạng.)
Tibetan (danh từ): người Tây Tạng hoặc tiếng Tây Tạng.
- The Tibetans have a deep connection to their land. (Người Tây Tạng có mối liên hệ sâu sắc với vùng đất của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Xizang: tên gọi khác của Tây Tạng trong tiếng Trung Quốc.
- Xizang is the official Chinese name for Tibet. (Xizang là tên gọi chính thức của Tây Tạng trong tiếng Trung Quốc.)
Các cụm từ liên quan
- Tibet Autonomous Region: Khu tự trị Tây Tạng.
- The Tibet Autonomous Region was established in 1965. (Khu tự trị Tây Tạng được thành lập vào năm 1965.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "Tibet", nhưng thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về du lịch, tôn giáo và địa lý.