thimbleful

/'θimblful/
Học thuật
Thân thiện
thimbleful

She poured a thimbleful of vanilla extract into the mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ chất lỏng, thường rượu: Một lượng nhỏ đến mức chỉ đủ để đựng trong một cái đê (thimble), tương đương với một ngụm nhỏ.
    • Một lượng rất ít, một chút xíu: Dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ của bất cứ thứ , thường trong cách nói ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He only drank a thimbleful of the expensive brandy. (Anh ấy chỉ uống một ngụm nhỏ rượu brandy đắt tiền.)
    • Add just a thimbleful of water to the mixture. (Chỉ thêm vào hỗn hợp một chút xíu nước.)
    • She has only a thimbleful of patience left. ( ấy chỉ còn lại một chút xíu kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thimbleful of sense": Một chút lý trí, một chút hiểu biết nhỏ nhoi.

    • He doesn't have a thimbleful of sense when it comes to money. (Anh ta chẳng một chút hiểu biết nào khi nói đến tiền bạc.)
  • "a thimbleful of evidence": Một lượng bằng chứng rất ít, không đáng kể.

    • The case was dismissed due to a thimbleful of evidence. (Vụ án đã bị bác bỏ chỉ một chút bằng chứng không đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Thimble (n): Cái đê (dụng cụ nhỏ để đẩy kim khi khâu).
    • She pricked her finger while sewing without a thimble. ( ấy đã đâm vào ngón tay khi khâu không dùng đê.)
Từ đồng nghĩa
  • Sip: Ngụm nhỏ (thường dùng cho đồ uống).
  • Drop: Giọt, chút xíu.
  • Dab: Một ít, một chấm nhỏ.
  • Modicum: Một lượng nhỏ, một chút ít (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Not a thimbleful: Không một chút nào, hoàn toàn không.
    • There's not a thimbleful of truth in his story. (Không một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta cả.)
thimbleful

She poured a thimbleful of vanilla extract into the mixing bowl.

danh từ
  1. hớp, ngụm

Từ đồng nghĩa