thimble
/'θimbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đê: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, nhựa hoặc da, được đeo vào đầu ngón tay để bảo vệ khi đẩy kim trong lúc khâu tay.
- (Cơ khí) Măng sông, ống lót: Một bộ phận hình ống dùng để nối hoặc bảo vệ các chi tiết cơ khí.
- (Hàng hải) Vòng sắt: Một vòng kim loại được sử dụng trong hệ thống dây thừng, dây cáp trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dụng cụ khâu):
- She pricked her finger before she started using a thimble. (Cô ấy đã bị kim đâm vào tay trước khi bắt đầu dùng cái đê.)
- My grandmother's antique silver thimble is a family treasure. (Cái đê bằng bạc cổ của bà tôi là một bảo vật gia đình.)
- Danh từ (cơ khí/hàng hải):
- The cable passes through a thimble to prevent fraying. (Sợi cáp đi qua một vòng sắt để tránh bị sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as much as a thimble will hold": Một lượng rất nhỏ, chỉ đủ đầy một cái đê.
- He added just a thimble of brandy to the recipe. (Anh ấy chỉ thêm vào công thức một lượng brandy rất nhỏ.)
- "knight of the thimble" (cổ ngữ, ít dùng): Một cách gọi hài hước hoặc mỉa mai cho thợ may nam.
Biến thể và từ gần giống
- Thimbleful (danh từ): Một lượng rất nhỏ chất lỏng, đủ để đầy một cái đê.
- Would you like a thimbleful of liqueur? (Bạn có muốn một chút rượu mùi không?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ khâu): Finger guard (tấm bảo vệ ngón tay - ít phổ biến hơn).
- Danh từ (cơ khí): Sleeve (ống lót), bushing (bạc lót).
- Danh từ (hàng hải): Grommet (vòng đệm kim loại).
Thành ngữ liên quan
- "To be able to fit into a thimble": Dùng để nhấn mạnh một thứ gì đó rất nhỏ hoặc số lượng rất ít.
- Her knowledge on the subject could fit into a thimble. (Kiến thức của cô ấy về chủ đề đó rất ít ỏi.)
danh từ
- cái đê (dùng để khâu tay)
- (cơ khí) măngsông, ống lót
- (hàng hải) vòng sắt
Idioms
- knight of the thimble(xem) knight