thin
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
thin
thin
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "thin"
thin-leaved stringybark
thinly
thinned
thinner
thinness
thinning
thinning shears
thinnish
thin out
thin person
thin-shelled
thin-shelled mussel
thin-skinned
thirty-something
tithing
toothing
trustworthiness
underclothing
unhealthiness
unthinkable
unthinkably
unthinking
unthinkingly
untrustworthiness
unworthiness
wafer-thin
wealthiness
wear thin
wishful thinker
wishful thinking
within
woman's clothing
work-clothing
worthiness
writhing
xanthine
zeaxanthin
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...