thingamajig

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đó, cái món đồ linh tinh: "thingamajig" một từ không chính thức, dùng để chỉ một vật thể hoặc đồ vật người nói không nhớ tên hoặc không biết tên chính xác của . Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho các tên gọi cụ thể như "cái này", "cái kia", hoặc "món đồ lặt vặt".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need that thingamajig to fix the shelf. (Tôi cần cái món đồ linh tinh đó để sửa cái kệ.)
    • She found a strange thingamajig in the attic. ( ấy tìm thấy một vật đó kỳ lạ trên gác xép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thingamajig" thường được dùng khi người nói muốn tránh phải nhớ hoặc nói tên chính xác của một vật, đặc biệt trong các tình huống không trang trọng.

    • Pass me that thingamajig on the table. (Đưa tôi cái món đồ linh tinh trên bàn đi.)
  • Biến thể phổ biến: "thingamabob", "whatchamacallit", hoặc "doohickey" — tất cả đều có nghĩa tương tự.

Biến thể từ gần giống
  • Doohickey (danh từ): một vật nhỏ, thường linh kiện hoặc dụng cụ, người nói không nhớ tên.

    • I need a small doohickey to attach this part. (Tôi cần một cái linh kiện nhỏ để gắn phần này.)
  • Whatchamacallit (danh từ): một từ không chính thức khác, tương tự "thingamajig".

    • Can you hand me the whatchamacallit? (Bạn có thể đưa tôi cái món đồ linh tinh đó không?)
Từ đồng nghĩa
  • Gizmo: một thiết bị hoặc dụng cụ nhỏ, thường công nghệ.

    • This new gizmo can charge your phone wirelessly. (Cái thiết bị nhỏ mới này có thể sạc điện thoại không dây.)
  • Doodad: một vật trang trí nhỏ hoặc linh kiện.

    • The doodad on the dresser is just for decoration. (Cái món đồ trang trí trên tủ chỉ để làm cảnh thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thingamajig".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thingamajig".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thingamajig
She used the thingamajig to tighten the loose screw on the cabinet door.