thingmajig

Định nghĩa

Danh từ: "Thingmajig" một từ không chính thức, dùng để chỉ một vật đó người nói không nhớ tên hoặc không biết tên chính xác. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói về một đồ vật nhỏ, linh kiện, hoặc thiết bị nào đó không cần gọi tên cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đưa cho tôi một cái đồ linh tinh nhỏ để sửa món đồ chơi hỏng.)
  • (Tôi cần mua một cái thứ đó cho máy tính, nhưng tôi không nhớ tên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thingmajig" thường được dùng thay thế cho "whatchamacallit" hoặc "doohickey", đều các từ lóng chỉ vật không xác định.

    • Can you pass me that thingmajig over there? (Bạn có thể đưa tôi cái đồ vật kia không?)
  • Trong văn nói thân mật, "thingmajig" có thể được dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trong máy móc người nói không biết tên kỹ thuật.

    • The thingmajig on the engine broke down. (Cái linh kiện đó trên động cơ đã hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thingamajig: Cách viết khác phổ biến hơn, cùng nghĩa.
  • Thingy (n): Dạng rút gọn, cũng chỉ vật không xác định.
    • Where's the thingy for the remote? (Cái đồ dùng cho điều khiển từ xa đâu rồi?)
Từ đồng nghĩa
  • Doodad (n): Vật linh tinh, đồ trang trí nhỏ.
  • Gizmo (n): Thiết bị, máy móc nhỏ (thường công nghệ).
  • Whatchamacallit (n): Từ lóng chỉ vật không nhớ tên.
  • Widget (n): Linh kiện nhỏ, tiện ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Pick up a thingmajig": Nhặt hoặc mua một vật đó không xác định.
    • I picked up a thingmajig at the hardware store. (Tôi đã mua một cái đồ đócửa hàng đồ kim khí.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's just a thingmajig": Nói để giảm nhẹ tầm quan trọng của một vật, nghĩa chỉ một thứ linh tinh.
    • Don't worry about it, it's just a thingmajig. (Đừng lo, chỉ một cái đồ linh tinh thôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thingmajig
She carefully placed the small thingmajig on the workbench.