thiocyanate

Định nghĩa

Danh từ: Thiocyanate một muối của axit thiocyanic; được hình thành khi các xyanua kiềm được nung chảy với lưu huỳnh. Hợp chất này thường tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột, tính chất hóa học đặc trưng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như hóa học phân tích, y học công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Thiocyanate thường được sử dụng trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm để phát hiện sự có mặt của sắt.)
  • (Phản ứng giữa thiocyanate ion sắt(III) tạo ra màu đỏ đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potassium thiocyanate": một loại muối thiocyanate phổ biến, được dùng làm thuốc thử trong hóa học.

    • Potassium thiocyanate is often used in the synthesis of organic compounds. (Kali thiocyanate thường được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ.)
  • "Sodium thiocyanate": một dạng muối khác của thiocyanate, ứng dụng trong y học công nghiệp dệt.

    • Sodium thiocyanate is used as a solvent in the production of acrylic fibers. (Natri thiocyanate được sử dụng làm dung môi trong sản xuất sợi acrylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiocyanic acid (danh từ): axit thiocyanic, hợp chất gốc tạo ra muối thiocyanate.

    • Thiocyanic acid is a weak acid that can be decomposed by heat. (Axit thiocyanic một axit yếu có thể bị phân hủy bởi nhiệt.)
  • Thiocyanato (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm thiocyanate trong hóa học.

    • The thiocyanato ligand can coordinate with metal ions. (Phối tử thiocyanato có thể phối trí với các ion kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfocyanate: tên gọi khác của thiocyanate, ít phổ biến hơn.
    • Sulfocyanate is an alternative term for thiocyanate. (Sulfocyanate một thuật ngữ thay thế cho thiocyanate.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thiocyanate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thiocyanate".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thiocyanate"

thiocyanate
A chemist adds potassium thiocyanate to a solution in a test tube.