third house

Định nghĩa

Danh từ: "third house" (nhà thứ ba) một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một nhóm người hoặc tổ chức tích cực cố gắng gây ảnh hưởng đến quá trình xây dựng thông qua luật pháp. Nhóm này thường hoạt động bên ngoài cấu chính thức của chính phủ, nhưng tác động lớn đến các quyết định lập pháp.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp dầu mỏ đã trở thành một nhà thứ ba đầy quyền lực ở Washington.)
  • (Nhiều nhà hoạt động coi những người vận động hành lang một phần của nhà thứ ba định hình chính sách công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "third house" thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ để chỉ các nhóm vận động hành lang (lobbyists) hoặc các tổ chức chuyên nghiệp (như hiệp hội thương mại, công ty tư vấn) tác động đến Quốc hội.
    • The term third house highlights the informal power of special interest groups. (Thuật ngữ nhà thứ ba nhấn mạnh quyền lực không chính thức của các nhóm lợi ích đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobbyist (danh từ): người vận động hành lang.
    • A lobbyist is a key player in the third house system. (Một người vận động hành lang một nhân tố chủ chốt trong hệ thống nhà thứ ba.)
  • Interest group (danh từ): nhóm lợi ích.
    • Interest groups often function as a third house. (Các nhóm lợi ích thường hoạt động như một nhà thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobbying group: nhóm vận động hành lang.
  • Pressure group: nhóm gây áp lực.
  • Special interest group: nhóm lợi ích đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lobby for: vận động cho (một vấn đề).
    • The third house lobbied for stricter environmental laws. (Nhà thứ ba đã vận động cho các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)
  • Influence on: gây ảnh hưởng đến.
    • The third house has a strong influence on legislative decisions. (Nhà thứ ba ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quyết định lập pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the scenes: hậu trường, không công khai.
    • The third house operates behind the scenes to shape laws. (Nhà thứ ba hoạt động hậu trường để định hình luật pháp.)
  • Pull the strings: giật dây, điều khiển từ phía sau.
    • Critics say the third house pulls the strings of politicians. (Các nhà phê bình cho rằng nhà thứ ba giật dây các chính trị gia.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

third house
A lobbyist visits the third house to discuss a new bill.