thirtieth

/'θə:tiiθ/
tính từ
  1. thứ ba mươi
danh từ
  1. một phần ba mươi
  2. người thứ ba mươi; vật thứ ba mươi
    • the thirtieth of November
      ngày ba mươi tháng mười một

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "thirtieth"

Từ có nhắc đến "thirtieth"

thirtieth
She is celebrating her thirtieth birthday with a small cake.