thistle

/'θisl/
Học thuật
Thân thiện
thistle

A small purple thistle grows near the edge of a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kế: Một loại cây thuộc họ Cúc (Compositae), thường thân với nhiều gai nhọn. Đây tên gọi chung cho các loài trong các chi như Carduus, Cirsium, Onopordum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was overgrown with thistles. (Cánh đồng mọc đầy cây kế.)
    • The national emblem of Scotland features a thistle. (Quốc huy của Scotland hình cây kế.)
    • Be careful not to touch the thistle; its prickles are sharp. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây kế; gai của rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To grasp the thistle": (Thành ngữ) Đối mặt trực tiếp dũng cảm với một vấn đề khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • We must grasp the thistle and address this issue head-on. (Chúng ta phải dũng cảm đối mặt giải quyết vấn đề này một cách trực diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thistledown (n): Những sợi lông mịn, nhẹ mang hạt của cây kế, thường bay trong gió.
    • Thistledown floated on the summer breeze. (Lông từ cây kế bay lượn trong làn gió mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Prickly plant: Cây gai (cách gọi chung mô tả đặc điểm).
  • Weed: Cỏ dại (trong nhiều ngữ cảnh, cây kế bị coi cỏ dại).
Thành ngữ liên quan
  • A heart of thistle: (Nghĩa bóng, ít phổ biến) Một trái tim chai sạn, khô khan hoặc gai góc.
  • To sow thistles and reap thorns: (Thành ngữ) Gieo gió gặt bão; hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả tồi tệ hơn.
thistle

A small purple thistle grows near the edge of a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây kế (thuộc họ cúc)