thistle
/'θisl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kế: Một loại cây thuộc họ Cúc (Compositae), thường có thân và lá với nhiều gai nhọn. Đây là tên gọi chung cho các loài trong các chi như Carduus, Cirsium, và Onopordum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was overgrown with thistles. (Cánh đồng mọc đầy cây kế.)
- The national emblem of Scotland features a thistle. (Quốc huy của Scotland có hình cây kế.)
- Be careful not to touch the thistle; its prickles are sharp. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây kế; gai của nó rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To grasp the thistle": (Thành ngữ) Đối mặt trực tiếp và dũng cảm với một vấn đề khó khăn hoặc nguy hiểm.
- We must grasp the thistle and address this issue head-on. (Chúng ta phải dũng cảm đối mặt và giải quyết vấn đề này một cách trực diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Thistledown (n): Những sợi lông tơ mịn, nhẹ mang hạt của cây kế, thường bay trong gió.
- Thistledown floated on the summer breeze. (Lông tơ từ cây kế bay lượn trong làn gió mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Prickly plant: Cây có gai (cách gọi chung mô tả đặc điểm).
- Weed: Cỏ dại (trong nhiều ngữ cảnh, cây kế bị coi là cỏ dại).
Thành ngữ liên quan
- A heart of thistle: (Nghĩa bóng, ít phổ biến) Một trái tim chai sạn, khô khan hoặc gai góc.
- To sow thistles and reap thorns: (Thành ngữ) Gieo gió gặt bão; hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả tồi tệ hơn.
danh từ
- (thực vật học) cây kế (thuộc họ cúc)