thitherward
/'ðiðəwəd/ Cách viết khác : (thitherwards) /'ðiðəwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía đó, hướng về nơi đó: Từ này chỉ sự di chuyển hoặc hướng về một địa điểm cụ thể đã được đề cập trước đó. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The travelers set out thitherward at dawn. (Những người lữ hành lên đường về phía đó vào lúc bình minh.)
- He pointed thitherward, indicating the path we should take. (Anh ấy chỉ về phía đó, cho biết con đường chúng tôi nên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go thitherward": đi về phía đó.
- Their journey thitherward was long and arduous. (Hành trình của họ về phía đó dài và gian khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thitherwards (phó từ): Cách viết khác của "thitherward", cùng nghĩa.
- They marched thitherwards without hesitation. (Họ hành quân về phía đó mà không do dự.)
Từ đồng nghĩa
- Thither: (phó từ, cổ) đến đó, về phía đó.
- Thereward: (phó từ, cổ) về hướng đó.
- In that direction: (cụm từ) theo hướng đó.
Lưu ý về cách dùng
- "Thitherward" là một từ cổ (archaic). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "in that direction", "toward that place", hoặc đơn giản là "there" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các văn bản có tính chất trang trọng, cổ kính.
phó từ
- về phía đó