thitherward

/'ðiðəwəd/ Cách viết khác : (thitherwards) /'ðiðəwədz/
Học thuật
Thân thiện
thitherward

The traveler pointed thitherward toward the distant mountains.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía đó, hướng về nơi đó: Từ này chỉ sự di chuyển hoặc hướng về một địa điểm cụ thể đã được đề cập trước đó. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The travelers set out thitherward at dawn. (Những người lữ hành lên đường về phía đó vào lúc bình minh.)
    • He pointed thitherward, indicating the path we should take. (Anh ấy chỉ về phía đó, cho biết con đường chúng tôi nên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go thitherward": đi về phía đó.
    • Their journey thitherward was long and arduous. (Hành trình của họ về phía đó dài gian khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thitherwards (phó từ): Cách viết khác của "thitherward", cùng nghĩa.
    • They marched thitherwards without hesitation. (Họ hành quân về phía đó không do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Thither: (phó từ, cổ) đến đó, về phía đó.
  • Thereward: (phó từ, cổ) về hướng đó.
  • In that direction: (cụm từ) theo hướng đó.
Lưu ý về cách dùng
  • "Thitherward" một từ cổ (archaic). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "in that direction", "toward that place", hoặc đơn giản "there" thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các văn bản tính chất trang trọng, cổ kính.
thitherward

The traveler pointed thitherward toward the distant mountains.

phó từ
  1. về phía đó

Từ chứa "thitherward"