thiềm

Học thuật
Thân thiện
thiềm

Trăng thiềm chiếu sáng trên mặt hồ yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trăng: Từ dùng trong văn học , thơ ca cổ để chỉ Mặt trăng. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường gắn với hình ảnh thiên nhiên, vũ trụ trong văn chương truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng thiềm in ngọn sóng lô xô. (Bóng trăng in trên ngọn sóng lô nhô.)
    • Cung thiềm chỉ cung trăng, nơicủa Hằng Nga theo truyền thuyết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cung thiềm": Cung trăng, cung điện trên mặt trăng. Đây một cụm từ cố định, thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển để chỉ nơicủa chị Hằng (Hằng Nga) theo thần thoại.
    • Xa trông cung thiềm, nhớ chị Hằng. (Xa trông cung trăng, nhớ tới chị Hằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyệt (danh từ): Một từ Hán-Việt khác cũng chỉ mặt trăng, được dùng phổ biến trong văn chương ( dụ: ánh nguyệt, nguyệt cầm).
  • Vầng trăng, ông trăng: Các từ thuần Việt, cách gọi thân mật, dân dã hơn so với "thiềm".
Từ đồng nghĩa
  • Mặt trăng: Từ phổ thông, hiện đại.
  • Trăng: Từ ngắn gọn, thông dụng trong cả văn nói văn viết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thiềm" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca truyền thống, hoặc khi người viết muốn tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Đây một từ nguồn gốc Hán-Việt ("thiềm" nghĩa là con cóc, theo truyền thuyết xưa hình con cóc trên mặt trăng, nên dùng để chỉ mặt trăng).
thiềm

Trăng thiềm chiếu sáng trên mặt hồ yên tĩnh.

  1. d. Từ dùng trong văn học để chỉ Mặt trăng: Cung thiềm.