thorium
/'θɔ:riəm/
Học thuậtThân thiện
Le thorium est un métal radioactif utilisé dans certains réacteurs nucléaires.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Thori: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại, có ký hiệu là Th và số nguyên tử 90. Nó là một kim loại kiềm thổ, có màu trắng bạc và được tìm thấy trong tự nhiên, chủ yếu trong các khoáng vật như monazit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le thorium est un métal radioactif. (Thori là một kim loại phóng xạ.)
- On peut utiliser le thorium comme combustible nucléaire potentiel. (Người ta có thể sử dụng thori làm nhiên liệu hạt nhân tiềm năng.)
- La découverte du thorium est attribuée à Jöns Jacob Berzelius. (Việc phát hiện ra thori được cho là công của Jöns Jacob Berzelius.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cycle du thorium": Chu trình thori.
- Le cycle du thorium est étudié pour la production d'énergie nucléaire. (Chu trình thori được nghiên cứu để sản xuất năng lượng hạt nhân.)
"Réacteur au thorium": Lò phản ứng sử dụng thori.
- Les réacteurs au thorium pourraient offrir une alternative plus sûre. (Các lò phản ứng sử dụng thori có thể mang lại một lựa chọn thay thế an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Thorifère (adj): Chứa thori.
- Un minerai thorifère. (Một quặng chứa thori.)
Thorite (n.f): Thori, một khoáng vật chứa thori.
- La thorite est un silicate de thorium. (Thori là một silicat của thori.)
Từ đồng nghĩa
- Élément Th: Nguyên tố Th (ký hiệu hóa học).
- Métal radioactif: Kim loại phóng xạ (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)
Le thorium est un métal radioactif utilisé dans certains réacteurs nucléaires.
danh từ giống đực
- (hóa học) thori