thorium

/'θɔ:riəm/
Học thuật
Thân thiện
thorium

A scientist carefully handles a sample of thorium in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Thori: Một nguyên tố kim loại phóng xạ màu trắng bạc, mềm, ký hiệu hóa học Th số nguyên tử 90. một nguyên tố tự nhiên được xem một nguồn nhiên liệu tiềm năng cho năng lượng hạt nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thorium is more abundant in the Earth's crust than uranium. (Thori nhiều trong vỏ Trái đất hơn uranium.)
    • Some advanced reactor designs aim to use thorium as fuel. (Một số thiết kế phản ứng tiên tiến nhằm mục đích sử dụng thori làm nhiên liệu.)
    • The mineral monazite is a primary source of thorium. (Khoáng vật monazite một nguồn cung cấp thori chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thorium fuel cycle": Chu trình nhiên liệu thori, một khái niệm trong công nghệ hạt nhân mô tả quá trình sử dụng tái chế thori trong các phản ứng.
    • The thorium fuel cycle is researched for its potential to reduce nuclear waste. (Chu trình nhiên liệu thori được nghiên cứu tiềm năng giảm chất thải hạt nhân của .)
Biến thể từ gần giống
  • Thorite (n): Thori silicat, một khoáng vật chứa thori.
    • Thorite is one of the minerals where thorium is found. (Thori silicat một trong những khoáng vật chứa thori.)
  • Thorium-232 (n): Đồng vị phóng xạ phổ biến ổn định nhất của thori, được sử dụng trong nghiên cứu năng lượng hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Element Th: Nguyên tố Th (cách gọi theo ký hiệu hóa học).
  • Radioactive metal: Kim loại phóng xạ (mô tả chung tính chất).
thorium

A scientist carefully handles a sample of thorium in a secure laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Thori

Từ gần giống