thoroughly

/'θʌrəli/
Học thuật
Thân thiện
thoroughly

The detective thoroughly searched the room for clues.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hoàn toàn, triệt để, kỹ lưỡng: Chỉ việc làm một cách đầy đủ, cẩn thận, không bỏ sót bất kỳ phần nào.
    • Rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She cleaned the room thoroughly before the guests arrived. ( ấy đã dọn dẹp căn phòng một cách kỹ lưỡng trước khi khách đến.)
    • I thoroughly enjoyed the concert last night. (Tôi đã rất thích buổi hòa nhạc tối qua.)
    • The police investigated the case thoroughly. (Cảnh sát đã điều tra vụ án một cách triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be thoroughly convinced": hoàn toàn bị thuyết phục.

    • After seeing the evidence, I was thoroughly convinced of his innocence. (Sau khi xem xét bằng chứng, tôi đã hoàn toàn bị thuyết phục về sự vô tội của anh ta.)
  • "to do something thoroughly": làm việc đó một cách kỹ càng, chu đáo.

    • A good mechanic will check your car thoroughly. (Một thợ máy giỏi sẽ kiểm tra xe của bạn một cách kỹ càng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorough (tính từ): kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn.

    • He is a thorough worker. (Anh ấy một người làm việc rất kỹ lưỡng.)
  • Thoroughness (danh từ): sự kỹ lưỡng, sự triệt để.

    • The thoroughness of the report impressed everyone. (Sự kỹ lưỡng của báo cáo đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Absolutely: tuyệt đối.
  • Utterly: hoàn toàn, hết sức.
  • Extensively: một cách rộng rãi, kỹ lưỡng.
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thoroughly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thoroughly")

thoroughly

The detective thoroughly searched the room for clues.

phó từ
  1. hoàn toàn, hoàn hảo
  2. hết mực, hết sức, rất