thoải

thoải

Dốc đồi thoải dẫn xuống một cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ dốc nhẹ, không gấp: "thoải" mô tả một bề mặt hoặc địa hình độ nghiêng từ từ, dễ đi, không dốc đứng.
    • Êm, nhẹ nhàng: Trong một số ngữ cảnh, "thoải" chỉ sự dễ chịu, không gây khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ độ dốc):

    • Con đường này rất thoải, đi bộ lên không mệt. (Con đường độ dốc nhẹ, dễ di chuyển.)
    • Vùng đồi thoải thích hợp trồng cây ăn trái. (Khu vực địa hình dốc nhẹ thuận lợi cho nông nghiệp.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Anh ấy tính cách thoải mái, dễ gần. (Tính tình nhẹ nhàng, không căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoải thoải" (từ láy): nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng, từ từ.

    • Dốc thoải thoải, trẻ em có thể tự leo lên. (Độ dốc rất nhẹ, an toàn cho trẻ nhỏ.)
  • "dốc thoải": cụm từ chỉ độ dốc không lớn.

    • Dốc thoải này xe đạp có thể lên được. (Đoạn đường dốc nhẹ, dễ vượt qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoải mái (tính từ): trạng thái dễ chịu, không gò bómở rộng từ "thoải" sang nghĩa tâm lý.

    • ấy cảm thấy thoải mái khinhà. (Cảm giác dễ chịu, thư thái.)
  • Thoải thượng (tính từ): (cổ, ít dùng) cao hơn, tốt hơntrái nghĩa với thấp kém.

Từ đồng nghĩa
  • Thoai thoải: từ láy mô tả độ dốc rất nhẹ.
  • Êm: mô tả bề mặt không gồ ghề, dễ đi.
  • Nhẹ nhàng: mô tả mức độ không quá mạnh hoặc khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • Thoải mái tinh thần: trạng thái tâm lý nhẹ nhàng, không lo lắng.
    • Sau buổi tập thiền, anh ấy cảm thấy thoải mái tinh thần. (Tâm trạng dễ chịu, thư thái.)