thrasher
/'θræʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đập lúa: Một loại máy nông nghiệp dùng để tách hạt ngũ cốc khỏi vỏ trấu và rơm rạ.
- (Động vật học) Chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ): Một loài chim biết hót ở châu Mỹ, có bộ lông màu nâu đỏ, thuộc họ Mimidae, nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
- (Động vật học) Cá mập roi: Một loài cá mập lớn sống ở vùng biển ấm, có chiếc đuôi dài hình roi, thường dùng để quây đàn cá nhỏ lại để săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a thrasher to separate the wheat from the chaff. (Người nông dân dùng một chiếc máy đập lúa để tách hạt lúa mì khỏi vỏ trấu.)
- A brown thrasher was singing beautifully in the bush, mimicking other birds. (Một chú chim hoạ mi đỏ đang hót rất hay trong bụi cây, bắt chước tiếng các loài chim khác.)
- The thrasher uses its long tail to herd schools of fish. (Con cá mập roi dùng chiếc đuôi dài của nó để dồn đàn cá lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brown thrasher": Tên gọi cụ thể của một loài chim hoạ mi đỏ phổ biến ở Bắc Mỹ, có tên khoa học là .
- The brown thrasher is the state bird of Georgia. (Chim hoạ mi đỏ nâu là loài chim biểu tượng của bang Georgia.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrash (động từ): Đập mạnh, quật, đánh bại.
- The whale thrashed its tail in the water. (Con cá voi quật đuôi mạnh trong nước.)
- Thresher (danh từ): Cách viết khác hoặc từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "thrasher" với nghĩa là "máy đập lúa" hoặc "cá mập roi".
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "máy đập lúa": Threshing machine, thresher.
- Cho nghĩa "chim": Songbird, mimic thrush.
- Cho nghĩa "cá mập": Thresher shark, fox shark.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm từ phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thrasher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thrasher")
danh từ
- máy đập lúa
- (động vật học) cá mập
- (động vật học) chim hoạ mi đỏ (ở châu Mỹ)