thresher

/'θreʃiə/
Học thuật
Thân thiện
thresher

A farmer uses a thresher to separate wheat from chaff in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đập lúa: Một loại máy nông nghiệp dùng để tách hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) ra khỏi vỏ trấu thân rơm.
    • Người đập lúa: Người lao động thực hiện công việc đập lúa để tách hạt.
    • (Động vật học) Cá nhám đuôi dài: Một loài cá mập lớn sốngbiển khơi vùng biển ấm, đuôi rất dài hình roi được sử dụng để quây đàn nhỏ làm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy đập lúa):

    • The farmer bought a new thresher to harvest his wheat. (Người nông dân đã mua một máy đập lúa mới để thu hoạch lúa mì của mình.)
    • Before the invention of the mechanical thresher, separating grain was a labor-intensive task. (Trước khi phát minh ra máy đập lúa khí, việc tách hạt một công việc đòi hỏi nhiều lao động.)
  • Danh từ (Cá nhám đuôi dài):

    • We saw a thresher shark while diving; its long tail was unmistakable. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá nhám đuôi dài khi lặn; chiếc đuôi dài của không thể nhầm lẫn được.)
    • The thresher uses its whip-like tail to stun small fish. (Cá nhám đuôi dài sử dụng chiếc đuôi hình roi để làm choáng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thresher shark": Cụm từ chuyên ngành sinh học để chỉ chính xác loài cá mập này, phân biệt với các nghĩa khác của từ.
    • The thresher shark is known for its unique hunting technique. (Cá nhám đuôi dài được biết đến với kỹ thuật săn mồi độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thresh (động từ): Đập lúa, tách hạt ra khỏi vỏ.

    • Farmers used to thresh grain by hand using a flail. (Người nông dân từng đập lúa bằng tay sử dụng một cái đập.)
  • Threshing (danh động từ): Hành động hoặc quá trình đập lúa.

    • Threshing was a community activity during the harvest season. (Việc đập lúa một hoạt động cộng đồng trong mùa thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa máy/người đập lúa:

    • Winnowing machine (n): Máy sàng, máy quạt lúa (thường một phần của quy trình sau khi đập).
    • Harvester (n): Máy gặt đập (một loại máy hiện đại kết hợp cả gặt đập).
  • Cho nghĩa :

    • Fox shark (n): Tên gọi khác của cá nhám đuôi dài.
    • Alopiidae (n): Tên khoa học của họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thresher" đây chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thresher".)

thresher

A farmer uses a thresher to separate wheat from chaff in the field.

danh từ
  1. máy đập lúa; người đập lúa
  2. (động vật học) cá nhám đuôi dài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "thresher"