thrashing-floor
/'θreʃiɳflɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sân đập lúa: Một khu vực bằng phẳng, thường được lát hoặc làm cứng, dùng để đập lúa hoặc ngũ cốc nhằm tách hạt ra khỏi thân và vỏ trấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers spread the harvested rice on the thrashing-floor. (Những người nông dân trải lúa đã gặt lên sân đập lúa.)
- After the harvest, the thrashing-floor becomes the busiest place in the village. (Sau vụ thu hoạch, sân đập lúa trở thành nơi nhộn nhịp nhất trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as busy as a thrashing-floor": bận rộn, nhộn nhịp như một sân đập lúa (thường dùng để ví von).
- The market this morning was as busy as a thrashing-floor. (Chợ sáng nay nhộn nhịp như một sân đập lúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Threshing floor: Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "thrashing-floor". Cả hai đều có cùng nghĩa là sân đập lúa.
- Threshing ground: Bãi đập lúa (có thể không được lát kỹ như một "floor").
Từ đồng nghĩa
- Grain-flailing area: Khu vực đập lúa (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
- Từ "thrashing-floor" ngày nay ít phổ biến hơn so với cách viết "threshing floor". Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả các hoạt động nông nghiệp truyền thống.