three-legged
/'θri:'legd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ba chân: Mô tả một vật thể hoặc sinh vật được hỗ trợ bởi ba chân hoặc phần phụ giống chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old camera was mounted on a three-legged stand. (Máy ảnh cũ được gắn trên một giá đỡ có ba chân.)
- They found a three-legged dog wandering in the street. (Họ tìm thấy một con chó có ba chân đang lang thang trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "three-legged race": một trò chơi vận động thường thấy trong các ngày hội, nơi hai người buộc chân vào nhau (tạo thành "ba chân" khi chạy) và thi đua.
- The children laughed a lot during the three-legged race at the school sports day. (Bọn trẻ cười rất nhiều trong cuộc thi chạy ba chân tại ngày hội thể thao của trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Three-leggedness (danh từ): tình trạng có ba chân.
- Legged (tính từ): có chân (thường kết hợp với số từ: one-legged, two-legged, four-legged).
Từ đồng nghĩa
- Tripodal: (thuộc về kỹ thuật/khoa học) có ba chân, dựa trên ba điểm đỡ.
- Three-footed: (ít phổ biến hơn) có ba chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "three-legged" một cách riêng biệt.