threescore
/'θri:'skɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáu mươi: Một từ cổ, dùng để chỉ chính xác số lượng sáu mươi (60). Từ này được hình thành từ "three" (ba) và "score" (hai mươi), nghĩa đen là "ba lần hai mươi".
Danh từ:
- Một nhóm gồm sáu mươi: Dùng để chỉ một tập hợp, một nhóm có số lượng là sáu mươi thành viên hoặc đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old manuscript mentioned a period of threescore years. (Bản thảo cổ đề cập đến một khoảng thời gian sáu mươi năm.)
- He lived to be threescore and ten. (Ông ấy sống đến tuổi bảy mươi. Lưu ý: "threescore and ten" là cách nói cổ của 70 (60 + 10)).
Danh từ:
- The king sent a threescore of his best knights to the battle. (Nhà vua đã phái một đội sáu mươi hiệp sĩ tinh nhuệ nhất của mình ra trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "threescore years and ten": Một cụm từ cố định trong văn học cổ, đặc biệt là trong bản dịch Kinh Thánh, để chỉ tuổi thọ trung bình hoặc lý tưởng của con người là bảy mươi tuổi.
- The days of our years are threescore years and ten. (Những ngày trong đời chúng ta là bảy mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (danh từ): Hai mươi. Đây là đơn vị đếm cổ.
- Fourscore and seven years ago... (Tám mươi bảy năm trước... "Fourscore" = 4 x 20 = 80)
Từ đồng nghĩa
- Sixty: Sáu mươi (từ hiện đại, thông dụng).
- Three times twenty: Ba lần hai mươi (cách giải thích nghĩa đen).