threonine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Threonine: một axit amin tinh thể không màu, được tìm thấy trong protein. xuất hiện trong các thủy phân của một số protein cụ thể một thành phần thiết yếu trong dinh dưỡng của con người. Đây một axit amin thiết yếu, nghĩa cơ thể con người không thể tự tổng hợp được phải lấy từ thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Threonine rất quan trọng cho sự hình thành collagen elastin trong da.)
  • (Các thực phẩm giàu threonine bao gồm thịt gia cầm, các sản phẩm từ sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Threonine deficiency": Sự thiếu hụt threonine, có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa suy yếu hệ miễn dịch.

    • A threonine deficiency can cause fatigue and poor immune function. (Sự thiếu hụt threonine có thể gây mệt mỏi chức năng miễn dịch kém.)
  • "Threonine supplementation": Việc bổ sung threonine, thường được sử dụng trong y học hoặc dinh dưỡng thể thao.

    • Athletes sometimes use threonine supplementation to improve muscle recovery. (Các vận động viên đôi khi sử dụng việc bổ sung threonine để cải thiện quá trình phục hồi bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Threonyl (tính từ): Liên quan đến hoặc nguồn gốc từ threonine.
    • Threonyl residues are found in many proteins. (Các gốc threonyl được tìm thấy trong nhiều loại protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin thiết yếu: Một axit amin cơ thể không thể tự sản xuất.
  • Axit amin proteinogen: Một axit amin tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "threonine" đây một thuật ngữ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a building block of life": một khối xây dựng của sự sống.
    • Threonine, like other amino acids, is considered a building block of life. (Threonine, giống như các axit amin khác, được coi một khối xây dựng của sự sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

threonine
A student studies the molecular structure of threonine in a biochemistry textbook.