thyronine
Định nghĩa
Danh từ: Thyronine là một axit amin phenolic, là hợp chất cơ bản mà từ đó thyroxine (một hormone tuyến giáp) được hình thành. Nó đóng vai trò như một tiền chất trong quá trình sinh tổng hợp hormone tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
- (Thyronine là một thành phần cấu trúc quan trọng trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.)
- (Nghiên cứu tập trung vào quá trình chuyển hóa thyronine trong cơ thể người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thyronine derivative": dẫn xuất của thyronine, thường dùng để chỉ các hợp chất có cấu trúc tương tự thyronine, chẳng hạn như thyroxine.
- Thyroxine is a well-known thyronine derivative. (Thyroxine là một dẫn xuất thyronine nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Thyroxine (danh từ): một hormone tuyến giáp chính, có nguồn gốc từ thyronine.
- Thyroxine regulates metabolism in the body. (Thyroxine điều hòa quá trình trao đổi chất trong cơ thể.)
Diiodothyronine (danh từ): một dạng thyronine có chứa hai nguyên tử iốt, là tiền chất của hormone tuyến giáp.
- Diiodothyronine is an intermediate in thyroid hormone synthesis. (Diiodothyronine là một chất trung gian trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Amino acid phenolic: axit amin phenolic (mô tả bản chất hóa học của thyronine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "thyronine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyronine".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thyronine"
