thriftless

/'θriftlis/
Học thuật
Thân thiện
thriftless

A thriftless man spends his last coin on a frivolous purchase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không biết tiết kiệm, hoang phí, phung phí: Chỉ một người thói quen tiêu xài tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách không cẩn thận, không kế hoạch cho tương lai.
    • tâm về tương lai: Hành động không suy nghĩ hoặc lo lắng về hậu quả sau này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His thriftless habits left him with no savings. (Thói quen hoang phí của anh ta khiến anh không chút tiền tiết kiệm nào.)
    • The project failed due to thriftless management of resources. (Dự án thất bại do sự quản lý phung phí tài nguyên.)
    • What thriftless waste of time! (Thật lãng phí thì giờ quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thriftless extravagance": sự xa xỉ phung phí.

    • The king's reign was marked by thriftless extravagance. (Triều đại của vị vua được đánh dấu bởi sự xa xỉ phung phí.)
  • "to lead a thriftless life": sống một cuộc đời phung phí.

    • He inherited a fortune but led a thriftless life and soon had nothing. (Anh ta thừa kế một gia tài nhưng sống một cuộc đời phung phí chẳng mấy chốc chẳng còn .)
Biến thể từ gần giống
  • Thriftlessly (phó từ): một cách hoang phí, phung phí.

    • He spent his inheritance thriftlessly. (Anh ta tiêu xài số tiền thừa kế một cách phung phí.)
  • Thriftlessness (danh từ): sự hoang phí, tính phung phí.

    • His thriftlessness was his downfall. (Tính hoang phí của anh ta nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wasteful: hoang phí, lãng phí.
  • Improvident: không lo xa, không biết tính toán cho tương lai.
  • Prodigal: phung phí, hoang toàng.
  • Spendthrift: người tiêu xài hoang phí (danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Thrifty: tiết kiệm, tằn tiện.
  • Frugal: giản dị, tiết kiệm.
  • Provident: biết lo xa, dự phòng.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "thriftless" thường được mô tả trực tiếp.)

thriftless

A thriftless man spends his last coin on a frivolous purchase.

tính từ
  1. không tiết kiệm, hoang phí, xa hoa lãng phí
    • what thriftless waste of time!
      lãng phí thì giờ quá!

Từ tương tự

Từ chứa "thriftless"