thriller

/'θrilə/
Học thuật
Thân thiện
thriller

A detective reads a thriller novel on a train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm (truyện, phim, vở kịch) giật gân, ly kỳ: Một tác phẩm hư cấu (thường truyện, phim hoặc vở kịch) được thiết kế để gây căng thẳng, hồi hộp phấn khích cao độ cho người xem/người đọc, thường xoay quanh tội ác, mối nguy hiểm hoặc bí ẩn.
    • Câu chuyện giật gân: Một câu chuyện kể tính chất ly kỳ, hấp dẫn, gây cảm giác hồi hộp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That new spy thriller at the cinema is very exciting. (Bộ phim giật gân về gián điệp mớirạp chiếu phim rất hấp dẫn.)
    • She loves reading psychological thrillers before bed. ( ấy thích đọc những tiểu thuyết giật gân tâm lý trước khi đi ngủ.)
    • The author is famous for writing best-selling thrillers. (Tác giả nổi tiếng với việc viết những cuốn tiểu thuyết giật gân bán chạy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A page-turner thriller": Một tác phẩm giật gân đến mức khiến người ta không thể dừng việc lật trang (đọc một mạch).

    • His latest novel is a real page-turner thriller. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy thực sự một tác phẩm giật gân không thể dừng lại.)
  • "A thriller of a match/game": Một trận đấu cực kỳ kịch tính hồi hộp (dùng theo phép ẩn dụ).

    • The football final was a real thriller. (Trận chung kết bóng đá thực sự một cuộc đấu đầy kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrill (danh từ/động từ): Cảm giác hồi hộp, phấn khích run người; làm ai đó cảm thấy hồi hộp, phấn khích.

    • The thrill of the chase kept him going. (Cảm giác hồi hộp của cuộc truy đuổi đã giữ anh ta tiếp tục.)
  • Thrilling (tính từ): Gây hồi hộp, ly kỳ, giật gân.

    • We had a thrilling adventure in the mountains. (Chúng tôi đã một cuộc phiêu lưu ly kỳ trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspense story: Câu chuyện gây hồi hộp, kịch tính.
  • Mystery: Truyện trinh thám, bí ẩn (có thể ít yếu tố hành động hơn "thriller").
  • Chiller: Truyện/phim kinh dị (thường nhấn mạnh vào yếu tố sợ hãi hơn sự hồi hộp, căng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thriller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thriller")

thriller

A detective reads a thriller novel on a train.

danh từ
  1. câu chuyện cảm động
  2. (từ lóng) câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám

Từ gần giống