driller
/'drilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ khoan: Người vận hành máy móc để khoan, đặc biệt trong các ngành như dầu khí, khai khoáng hoặc xây dựng.
- Máy khoan: Thiết bị hoặc cỗ máy dùng để tạo ra lỗ, thường bằng cách xoay hoặc đập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thợ khoan):
- The driller on the oil rig has a very dangerous job. (Người thợ khoan trên giàn khoan dầu có một công việc rất nguy hiểm.)
- We need to hire an experienced driller for this construction project. (Chúng tôi cần thuê một thợ khoan có kinh nghiệm cho dự án xây dựng này.)
- Danh từ (Máy khoan):
- The new driller is much more efficient than the old one. (Máy khoan mới hiệu quả hơn nhiều so với cái cũ.)
- He bought a powerful driller to make holes in the concrete wall. (Anh ấy đã mua một máy khoan mạnh để khoan lỗ trên tường bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toolpusher" và "driller": Trong ngành dầu khí, "toolpusher" là người giám sát toàn bộ giàn khoan, còn "driller" là người trực tiếp điều khiển máy khoan chính.
- The driller reports any issues directly to the toolpusher. (Thợ khoan báo cáo mọi sự cố trực tiếp cho người giám sát giàn khoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Drill (động từ/danh từ): Khoan; mũi khoan, máy khoan.
- We need to drill a hole here. (Chúng ta cần khoan một cái lỗ ở đây.)
- Drilling (danh từ): Hành động, quá trình khoan.
- Offshore drilling is a complex operation. (Khoan ngoài khơi là một hoạt động phức tạp.)
- Drill bit (danh từ): Mũi khoan, phần cắt của máy khoan.
- The driller changed the worn-out drill bit. (Thợ khoan đã thay mũi khoan bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Borer: Thợ khoan, máy khoan (nhấn mạnh vào hành động tạo lỗ).
- Operator (of a drill): Người vận hành (máy khoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "driller")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "driller")
danh từ
- thợ khoan
- máy khoan
danh từ
- (quân sự) người hướng dẫn tập luyện