trestle
/'tresl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mễ, giá đỡ: Một khung hoặc cấu trúc gồm một thanh ngang được gắn trên hai chân hình chữ A, dùng để kê, đỡ các tấm ván tạo thành bàn, mặt phẳng làm việc tạm thời, hoặc làm giàn giáo.
- Trụ cầu: Một cấu trúc hỗ trợ thẳng đứng, thường làm bằng thép hoặc gỗ, bao gồm nhiều thanh chéo nhau, dùng để nâng đỡ một cây cầu dài (còn gọi là trestle-work).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenters set up trestles to support the wooden planks for the banquet table. (Những người thợ mộc dựng các cái mễ để đỡ những tấm ván gỗ làm bàn tiệc.)
- The old railway bridge was supported by a series of sturdy wooden trestles. (Cây cầu đường sắt cũ được đỡ bởi một loạt các trụ cầu bằng gỗ chắc chắn.)
- We need two trestles to hold up this workbench. (Chúng ta cần hai cái mễ để kê cái bàn làm việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trestle table": Một loại bàn có mặt bàn là một tấm ván đặt lên trên hai hoặc nhiều mễ (trestle). Đây là một thiết kế bàn cổ điển, thường tháo rời được.
- The dining hall was filled with long trestle tables for the feast. (Hội trường ăn uống chất đầy những chiếc bàn dài kiểu mễ cho bữa tiệc.)
"Trestle bridge": Cầu giàn, một loại cầu được xây dựng với nhiều trụ cầu (trestle) ngắn, liên tiếp nhau.
- The hikers crossed the river via a narrow trestle bridge. (Những người đi bộ đường dài băng qua sông bằng một cây cầu giàn hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trestle-work (n): Công trình/kết cấu giàn trụ, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống trụ đỡ của một cây cầu giàn.
- Sawhorse (n): Con ngựa (dụng cụ), một loại mễ đơn giản có hai chân hình chữ A, chuyên dùng để kê ván khi cưa. Đây là một loại đặc thù.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mễ): Sawbuck, horse.
- Danh từ (nghĩa trụ cầu): Support, bent, pier (trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trestle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trestle")
danh từ
- mễ (để kê ván, kê phản)
- trụ (cầu) ((cũng) trestle-work)