through and through
/'θru:ənd'θru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, triệt để, từ đầu đến cuối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, sâu sắc của một đặc điểm, trạng thái hoặc hành động. Nó có thể chỉ sự xuyên suốt về không gian, thời gian hoặc phẩm chất.
- Trở đi trở lại, nhiều lần: Dùng để diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại từ đầu đến cuối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa hoàn toàn):
- After walking in the storm, he was wet through and through. (Sau khi đi bộ trong cơn bão, anh ấy bị ướt sạch.)
- She is a professional through and through. (Cô ấy là một người chuyên nghiệp một trăm phần trăm.)
- Phó từ (nghĩa lặp lại):
- He read the contract through and through before signing. (Anh ấy đọc đi đọc lại bản hợp đồng trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to know someone through and through": hiểu rõ ai đó một cách hoàn toàn, thấu suốt.
- We've been friends for 20 years; I know him through and through. (Chúng tôi là bạn đã 20 năm; tôi hiểu anh ấy rõ như lòng bàn tay.)
- "to be something through and through": là một cái gì đó một cách bẩm sinh hoặc tuyệt đối.
- He's a gentleman through and through. (Anh ấy là một quý ông chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Completely (adv): hoàn toàn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít nhấn mạnh tính xuyên suốt hơn.)
- Thoroughly (adv): một cách kỹ lưỡng, triệt để. (Tập trung vào mức độ cẩn thận, chi tiết.)
- Utterly (adv): hoàn toàn, cực kỳ. (Nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, thường dùng với nghĩa tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
- Absolutely: tuyệt đối.
- Downright: hoàn toàn, thẳng thừng (thường cho đặc điểm tiêu cực).
- From top to toe: từ đầu đến chân.
Thành ngữ liên quan
- Through and through tự thân nó thường được dùng như một thành ngữ cố định để nhấn mạnh.
- The house was old and damp through and through. (Ngôi nhà cũ kỹ và ẩm mốc khắp nơi.)
phó từ
- hoàn toàn
- to be wet through_and_throughbị ướt sạch
- to look someone through_and_throughnhìn ai từ đầu đến chân
- trở đi trở lại
- to read a book through_and_throughđọc đi đọc lại một cuốn sách