through

/θru:/ Cách viết khác : (thro) /θru:/ (thro') /θru:/
Học thuật
Thân thiện
through

The bus travels through the city without stopping.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Qua, xuyên qua, suốt: Chỉ sự di chuyển từ một bên này sang bên kia của một không gian, vật thể hoặc khoảng thời gian.
    • Do, , nhờ, bởi: Chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện.
    • Trong suốt (một khoảng thời gian): Chỉ toàn bộ thời gian của một sự kiện.
  2. Phó từ:

    • Từ đầu đến cuối, hoàn toàn: Chỉ sự hoàn thành một quá trình hoặc trạng thái xuyên suốt.
    • Thẳng, suốt (không dừng): Chỉ sự di chuyển liên tục không ngắt quãng.
  3. Tính từ:

    • Suốt, thẳng (không phải chuyển tiếp): Dùng để mô tả một chuyến đi, một lối đi, hoặc một dịch vụ di chuyển trực tiếp từ điểm đầu đến điểm cuối không dừng lại hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • We drove through the tunnel. (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm.)
    • He succeeded through hard work. (Anh ấy thành công nhờ làm việc chăm chỉ.)
    • She worked through the night. ( ấy làm việc suốt đêm.)
  • Phó từ:

    • Please read the document through carefully. (Hãy đọc tài liệu này từ đầu đến cuối một cách cẩn thận.)
    • The train goes through to Ho Chi Minh City. (Đoàn tàu chạy thẳng/suốt tới Thành phố Hồ Chí Minh.)
    • My clothes are wet through. (Quần áo tôi ướt sũng/ướt hoàn toàn.)
  • Tính từ:

    • Is this a through train? (Đây phải tàu chạy suốt không?)
    • I booked a through ticket from Da Nang to Hanoi. (Tôi đã đặt một đi suốt từ Đà Nẵng đến Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be through with (someone/something)": đã xong, đã chán, đã chấm dứt mối quan hệ với ai/việc .

    • I am through with this project. Let's move on. (Tôi đã xong việc với dự án này rồi. Hãy chuyển sang việc khác đi.)
    • She said she was through with him after the argument. ( ấy nói đã chấm dứt với anh ta sau cuộc cãi vã.)
  • "to see something through": kiên trì làm gì đó cho đến khi hoàn thành.

    • The project is difficult, but we must see it through. (Dự án rất khó, nhưng chúng ta phải kiên trì làm cho đến cùng.)
  • "through and through": hoàn toàn, xuyên suốt từ trong ra ngoài.

    • He is a professional through and through. (Anh ấy một người chuyên nghiệp hoàn toàn/đúng nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Throughout (giới từ/phó từ): xuyên suốt, trong suốt (một phạm vi không gian hoặc thời gian). Nhấn mạnh hơn "through".
    • The news spread throughout the city. (Tin tức lan truyền khắp thành phố.)
    • It rained throughout the day. (Trời mưa suốt cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Via (giới từ): qua, thông qua (thường chỉ phương tiện hoặc lộ trình).
  • Because of / Due to (giới từ): bởi , do (chỉ nguyên nhân).
  • Finished / Done (tính từ): đã xong, đã hoàn thành (trong cụm "to be through").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through (to): vượt qua (khó khăn), liên lạc được (qua điện thoại), thi đỗ.

    • I finally got through the final exam. (Cuối cùng tôi cũng vượt qua kỳ thi cuối khóa.)
    • I tried to call, but I couldn't get through. (Tôi đã cố gọi, nhưng không liên lạc được.)
  • Go through: trải qua, chịu đựng; xem xét kỹ lưỡng.

    • She went through a difficult time. ( ấy đã trải qua một thời kỳ khó khăn.)
    • Let's go through the details one more time. (Hãy cùng xem xét lại các chi tiết một lần nữa.)
  • Fall through / Drop through: thất bại, không thành hiện thực (về kế hoạch).

    • Our holiday plans fell through because of the storm. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi đổ bể cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Through thick and thin: trong mọi hoàn cảnh, khó khăn hay thuận lợi.

    • They have been friends through thick and thin. (Họ đã là bạn bè trong mọi hoàn cảnh.)
  • A means to an end: phương tiện để đạt mục đích (liên quan đến nghĩa "nhờ, bởi" của "through").

    • For him, this job is just a means to an end. (Đối với anh ta, công việc này chỉ phương tiện để đạt mục đích.)
through

The bus travels through the city without stopping.

giới từ
  1. qua, xuyên qua, suốt
    • to walk through a wood
      đi xuyên qua rừng
    • to look through the window
      nhìn qua cửa sổ
    • to get through an examination
      thi đỗ, qua kỳ thi trót lọt
    • to see through someone
      nhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai
    • through the night
      suốt đêm
  2. do, , nhờ, bởi, tại
    • through whom did you learn that?
      do ai anh biết điều đó?
    • through ignorance
      do () dốt nát
phó từ
  1. qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối
    • the crowd was so dense that I could not get through
      đám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
    • to sleep the whole night through
      ngủ suốt cả đêm
    • to read a book through
      đọc cuốn sách từ dầu đến cuối
    • the train runs through to Hanoi
      xe lửa chạy suốt tới nội
  2. đến cùng, hết
    • to go through with some work
      hoàn thành công việc đến cùng
  3. hoàn toàn
    • to be wet through
      ướt như chuột lột
  4. đã nói chuyện được (qua dây nói); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đã nói xong (qua dây nói)

Idioms

  • all through
    suốt từ đầu đến cuối
  • to be through with
    làm xong, hoàn thành (công việc...)
  • to drop through
    thất bại, không đi đến kết quả nào
tính từ
  1. suốt, thẳng
    • a through train
      xe lửa chạy suốt
    • a through ticket
      suốt
    • a through passenger
      khác đi suốt