throw pillow
Định nghĩa
Danh từ: - Gối trang trí: "throw pillow" là một loại gối nhỏ, thường được sử dụng với mục đích trang trí hơn là để ngủ. Nó thường được đặt trên ghế sofa, giường hoặc ghế bành để tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái gối trang trí mới cho ghế sofa phòng khách.)
- (Những chiếc gối trang trí này thêm một mảng màu sắc cho phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to arrange throw pillows": sắp xếp gối trang trí.
- She carefully arranged the throw pillows on the bed. (Cô ấy cẩn thận sắp xếp những chiếc gối trang trí trên giường.)
"a set of throw pillows": một bộ gối trang trí.
- He bought a set of throw pillows in different shapes and sizes. (Anh ấy đã mua một bộ gối trang trí với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Pillow (n): gối (nói chung).
- I need a new pillow for sleeping. (Tôi cần một cái gối mới để ngủ.)
- Decorative pillow (n): gối trang trí (từ đồng nghĩa với "throw pillow").
- Decorative pillows are often used in interior design. (Gối trang trí thường được sử dụng trong thiết kế nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Cushion: đệm, gối nhỏ (thường dùng để ngồi hoặc trang trí).
- The sofa has soft cushions. (Ghế sofa có những cái đệm mềm.)
- Accent pillow: gối nhấn (một loại gối trang trí nhỏ, thường có màu sắc hoặc họa tiết nổi bật).
- She chose an accent pillow with floral patterns. (Cô ấy chọn một chiếc gối nhấn có họa tiết hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw in: thêm vào (một thứ gì đó) như một phần của thỏa thuận hoặc bộ sưu tập.
- The store threw in a free throw pillow with the purchase of the sofa. (Cửa hàng tặng kèm một cái gối trang trí miễn phí khi mua ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
- To be a throw pillow: (không phổ biến) có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó nhỏ, trang trí và không thiết yếu.
- In the design plan, that vase is just a throw pillow — nice to have but not crucial. (Trong kế hoạch thiết kế, cái bình hoa đó chỉ là một thứ trang trí nhỏ — có thì tốt nhưng không quan trọng.)