thurible

/'θjuəribl/
Học thuật
Thân thiện
thurible

The priest swings the thurible during the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình hương, lư hương: Một vật dụng tôn giáo, thường một chiếc bình bằng kim loại có thể treo trên dây xích, dùng để đốt đưa hương trầm trong các nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest swung the thurible gently, filling the cathedral with fragrant smoke. (Vị linh mục nhẹ nhàng đưa chiếc bình hương, khiến cả nhà thờ tràn ngập làn khói thơm.)
    • The altar server carefully prepared the charcoal inside the thurible before the ceremony. (Người giúp lễ cẩn thận chuẩn bị than hồng bên trong chiếc lư hương trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To incense the thurible": Cho hương trầm vào bình hương để đốt.
    • Before the procession, the deacon will incense the thurible. (Trước khi rước kiệu, phó tế sẽ cho hương trầm vào bình hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Censer: (Danh từ) Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa bình hương, lư hương.
  • Incense boat: (Danh từ) Thuyền hương, một vật dụng nhỏ thường đi kèm, dùng để đựng hương trầm trước khi cho vào thurible.
Từ đồng nghĩa
  • Censer: Bình hương.
  • Incense burner: đốt trầm hương (nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể không chỉ dùng trong nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong bối cảnh tôn giáo.
thurible

The priest swings the thurible during the service.

danh từ
  1. bình hương, lư hương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống