throwster

Định nghĩa

Danh từ: throwster (số nhiều: throwsters) - Người se : Một người thợ chuyên xoắn các sợi tằm hoặc sợi rayon ( nhân tạo) thành chỉ hoặc sợi dệt. Nghề này thường gắn liền với ngành dệt may truyền thống, nơi sợi thô được se lại để tạo độ bền độ đều cho vải.

dụ sử dụng
  • (Người se cẩn thận xoắn các sợi tằm thành một sợi chỉ mảnh.)
  • (Trong nhà máy dệt , người se một thợ thủ công lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Throwster's art": Nghệ thuật se , chỉ kỹ năng tinh xảo của người se .
    • The throwster's art has been passed down through generations. (Nghệ thuật se đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • "Throwster's silk": Loại đã được se bởi người thợ này, thường chất lượng cao.
    • Throwster's silk is used for making luxurious fabrics. ( đã se của người thợ được dùng để làm vải cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Throw (động từ): Trong ngữ cảnh dệt, "throw" có nghĩa se (xoắn) sợi.
    • The machine throws the silk into thread. (Cỗ máy se thành chỉ.)
  • Throwster's trade: Nghề se (cụm danh từ).
    • He learned the throwster's trade from his father. (Anh ấy học nghề se từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Silk thrower: Người se tằm (đồng nghĩa gần, thường dùng trong lịch sử).
  • Twister: Người xoắn sợi (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho các loại sợi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw up: (hiếm khi dùng trong ngữ cảnh này) Trong dệt, có thể hiểu "tạo ra" sợi.
    • The machine throws up a fine thread. (Cỗ máy tạo ra một sợi chỉ mảnh.)
  • Throw in: Thêm vào (trong quá trình se ).
    • The throwster throws in a twist to strengthen the yarn. (Người se thêm một vòng xoắn để làm chắc sợi.)
Thành ngữ liên quan
  • A throwster's touch: Bàn tay của người se , chỉ sự khéo léo tinh tế.
    • Her work has a throwster's touch, delicate and precise. (Tác phẩm của ấy bàn tay của người se , tinh tế chính xác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

throwster
A throwster carefully twists silk filaments into fine thread.