thrummy
/'θrʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều đầu sợi thừa: Mô tả một vật liệu, đặc biệt là vải hoặc sợi, có bề mặt thô ráp với nhiều sợi ngắn hoặc đầu sợi thừa lòi ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old rug was worn and thrummy. (Tấm thảm cũ đã bị mòn và có nhiều đầu sợi thừa.)
- She discarded the thrummy piece of fabric. (Cô ấy đã vứt bỏ mảnh vải có nhiều đầu sợi thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thrummy texture": kết cấu thô ráp, có nhiều sợi vương.
- The artist used a thrummy texture to create a rustic feel. (Nghệ sĩ đã sử dụng kết cấu thô ráp có nhiều sợi để tạo cảm giác mộc mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Thrum (danh từ): đầu sợi thừa, sợi ngắn.
- He picked at the thrums on his sweater. (Anh ấy nhặt những đầu sợi thừa trên chiếc áo len của mình.)
Thrum (động từ): tạo ra âm thanh rung, đánh đàn một cách đều đều.
- He thrummed his fingers on the table. (Anh ấy gõ ngón tay đều đều lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Frayed: sờn, tưa ra (ở mép).
- Shaggy: xù xì, có lông dài và rối.
- Nappy: có nhiều sợi bông nhỏ lòi ra (thường dùng cho vải).
Từ trái nghĩa
- Smooth: nhẵn mịn, trơn tru.
- Pristine: nguyên vẹn, mới tinh, không bị sờn.