thuốc bổ

Học thuật
Thân thiện
thuốc bổ

Bà uống thuốc bổ mỗi sáng để khỏe mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thuốc tác dụng tăng cường sức khỏe, bồi bổ cơ thể: "Thuốc bổ" tên gọi chung cho các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng được sử dụng với mục đích cải thiện thể trạng, nâng cao sức đề kháng phục hồi sinh lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi ốm dậy, bác sĩ khuyên ông ấy nên uống một đợt thuốc bổ.
    • Nhiều người tin rằng thuốc bổ từ thảo dược thiên nhiên an toàn hiệu quả.
    • Không nên tự ý mua thuốc bổ không chỉ định của chuyên gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc bổ tâm": Cách nói ẩn dụ, chỉ những lời nói, hành động an ủi, động viên làm tinh thần phấn chấn.

    • Những lời động viên của bạn như liều thuốc bổ tâm giúp tôi vượt qua khó khăn.
  • "thuốc bổ mắt": Cách nói von, chỉ cảnh đẹp, hình ảnh dễ chịu làm thư giãn thị giác tinh thần.

    • Phong cảnh nơi đây thật thanh bình, đúng thuốc bổ mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Thực phẩm chức năng: Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ chức năng cơ thể, có thể tác dụng tương tự thuốc bổ nhưng thường không được xem thuốc điều trị.
  • Dược phẩm bổ dưỡng: Cách gọi trang trọng, chuyên ngành hơn cho các sản phẩm thuốc tác dụng bồi bổ.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc bồi bổ: Nhấn mạnh đến tác dụng phục hồi, nuôi dưỡng cơ thể.
  • Thuốc tăng lực: Thường chỉ các loại thuốc giúp tăng cường sinh lực tức thời.
Từ trái nghĩa
  • Thuốc độc: Chất gây hại, có thể làm suy yếu hoặc hủy hoại sức khỏe.
  • Thuốc xổ: Loại thuốc tác dụng đào thải, thường không mang tính bồi bổ.
Lưu ý khi sử dụng
  • "Thuốc bổ" một danh từ, thường đi kèm với các động từ như uống, dùng, uống, mua, bán.
  • Cần phân biệt giữa "thuốc bổ" ( tác dụng hỗ trợ sức khỏe) "thuốc chữa bệnh" ( tác dụng điều trị bệnh cụ thể). Không phải cứ thuốc bổ thì đều vô hại, việc sử dụng cần sự tư vấn phù hợp.
thuốc bổ

Bà uống thuốc bổ mỗi sáng để khỏe mạnh.

  1. Thuốc tác dụng làm tăng sức khoẻ.