thuốc dấu

Học thuật
Thân thiện
thuốc dấu

Mẹ bôi thuốc dấu lên vết xước ở đầu gối của bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc Đông y chữa các vết thươngngoài da: "thuốc dấu" một loại thuốc nam, thuốc y học cổ truyền dùng để điều trị các tổn thương bên ngoài như vết cắt, vết trầy xước, mụn nhọt.
    • Tên một loài cây dùng làm thuốc: "thuốc dấu" cũng tên gọi dân gian của một loài cây (thường được xác định cây Pédilanthus), bộ phận (thường ) được dùng để bào chế thành loại thuốc bôi ngoài da nói trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thường hái cây thuốc dấu trong vườn để giã đắp lên vết thương. ( ngoại thường hái cây thuốc dấu trong vườn để giã đắp lên vết thương.)
    • Thuốc dấu một phương thuốc dân gian hiệu quả cho các vết thương nhẹ ngoài da. (Thuốc dấu một phương thuốc dân gian hiệu quả cho các vết thương nhẹ ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cây thuốc dấu": cụm từ dùng để chỉ chính loài thực vật tác dụng làm thuốc.
    • Cây thuốc dấu thường được trồng làm cảnh để dành làm thuốc khi cần. (Cây thuốc dấu thường được trồng làm cảnh để dành làm thuốc khi cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc nam (danh từ): thuốc từ cây cỏ theo y học cổ truyền Việt Nam, phân biệt với thuốc Bắc (từ Trung Quốc).
  • Thuốc bôi ngoài da (danh từ): thuốc dùng bằng cách thoa, đắp lên bề mặt da.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc đắp ngoài da: thuốc dùng bằng cách đắp lên da.
  • Thuốc cầm máu, liền sẹo (dân gian): mô tả công dụng chính của loại thuốc này.
Lưu ý
  • "Thuốc dấu" một thuật ngữ dân gian, địa phương, chủ yếu được dùng trong phạm vi y học cổ truyền đời sống thường nhật. Tên gọi cách sử dụng có thể khác nhau tùy vùng miền.
  • Trong bối cảnh thực vật học, cây này có thể được biết đến với tên khoa học như hoặc các tên gọi khác như cây "son môi", "cây phát tài".
thuốc dấu

Mẹ bôi thuốc dấu lên vết xước ở đầu gối của bé.

  1. Thuốc Đông y chữa các vết thươngngoài da.