thuốc mỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp dược phẩm dùng để bôi ngoài da: Một chất có dạng mềm, mịn, được điều chế bằng cách trộn đều một hoặc nhiều dược chất với một chất nền có gốc mỡ (như vaseline, lanolin, sáp) để dùng bôi trực tiếp lên da hoặc niêm mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê đơn một loại thuốc mỡ kháng sinh để bôi lên vết thương.
- Thuốc mỡ thường có tác dụng tại chỗ, giúp giảm viêm hoặc làm dịu da.
- Hãy rửa tay sạch trước khi thoa thuốc mỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
"thuốc mỡ tra mắt": loại thuốc mỡ đặc chế chuyên dụng, có độ tinh khiết cao để đặt vào mí mắt hoặc bôi quanh mắt.
- Thuốc mỡ tra mắt thường được đóng trong tuýp nhỏ đầu tròn để tránh tổn thương mắt.
"thuốc mỡ kháng sinh": thuốc mỡ có chứa thành phần kháng sinh để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm khuẩn ngoài da.
- Đối với vết xước nhỏ, bạn có thể sát trùng và bôi một lớp thuốc mỡ kháng sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Kem bôi (Kem thuốc): Chế phẩm dạng kem, thường có nền là dầu trong nước hoặc nước trong dầu, cảm giác thẩm thấu nhanh và ít nhờn dính hơn thuốc mỡ.
- Gel: Chế phẩm dạng trong suốt, dẻo, thường có nền nước, thẩm thấu rất nhanh và không để lại cảm giác bóng dính.
- Cao dán: Chế phẩm dạng rắn hoặc bán rắn, chứa dược chất, được dán trực tiếp lên da để giải phóng thuốc từ từ.
Từ đồng nghĩa
- Pomade (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong dược khoa): chỉ chung các chế phẩm thuốc mỡ.
- Ointment (từ tiếng Anh, thường dùng trong y văn): thuốc mỡ.
Các cụm từ liên quan
Bôi thuốc mỡ: hành động thoa, đắp thuốc mỡ lên một vùng da cần điều trị.
- Cần bôi thuốc mỡ một lớp mỏng và đều tay.
Tuýp thuốc mỡ: bao bì đựng thuốc mỡ thông thường, có dạng ống bằng nhôm hoặc nhựa.
- Anh ấy vặn nắp tuýp thuốc mỡ để lấy một ít ra tay.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thuốc mỡ")
- d. Hỗn hợp gồm một dược phẩm trộn đều với một chất béo (nhiều khi là va-dơ-lin) dùng để bôi ngoài da: Thuốc mỡ pê-ni-xi-lin.