thuốc mỡ

  1. (pharm.) pommade.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thuốc mỡ"

thuốc mỡ
Mẹ bôi thuốc mỡ lên vết xước ở đầu gối của con.