thuốc xổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc xổ: Một loại thuốc có tác dụng kích thích ruột co bóp mạnh để đẩy phân ra ngoài một cách nhanh chóng, thường dùng để làm sạch ruột trước khi phẫu thuật hoặc trong một số trường hợp táo bón nặng. Tác dụng mạnh hơn thuốc nhuận tràng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chỉ định bệnh nhân uống thuốc xổ để làm sạch ruột trước khi nội soi.
- Tự ý dùng thuốc xổ mà không có chỉ định có thể gây mất nước và rối loạn điện giải.
Các cách sử dụng nâng cao
"uống thuốc xổ": hành động sử dụng loại thuốc này.
- Bệnh nhân phải uống thuốc xổ theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế.
"tác dụng của thuốc xổ": chỉ hiệu quả hoặc ảnh hưởng của loại thuốc này.
- Tác dụng của thuốc xổ thường xuất hiện sau vài giờ.
Biến thể và từ gần giống
- Thuốc tẩy (nghĩa 1): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại thuốc này. (Như được tham chiếu: "X. Thuốc tẩy, ngh. 1").
- Thuốc nhuận tràng: Loại thuốc có tác dụng nhẹ nhàng hơn, giúp đi tiêu dễ dàng.
- Purgatif: Từ tiếng Pháp chỉ thuốc xổ, như trong tham chiếu từ điển Việt-Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc tẩy (trong ngữ cảnh y tế, nghĩa 1).
- Thuốc tẩy ruột.
Lưu ý
- Thuốc xổ là một loại dược phẩm cần sử dụng thận trọng, tốt nhất là theo chỉ định của bác sĩ. Không nên nhầm lẫn với các loại thuốc "xổ" giun (thuốc tẩy giun).
- (y) d. X. Thuốc tẩy, ngh. 1.