thulium

Học thuật
Thân thiện
thulium

Le thulium est un élément chimique rare utilisé dans les lasers médicaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Tuli: Một nguyên tố hóa học, là kim loại đất hiếm, ký hiệu Tm, số nguyên tử 69. một kim loại màu xám bạc, tương đối mềm dễ gia công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le thulium est utilisé dans certains lasers médicaux. (Tuli được sử dụng trong một số loại laser y tế.)
    • Le symbole chimique du thulium est Tm. (Ký hiệu hóa học của tuli là Tm.)
    • On trouve du thulium en petite quantité dans certains minerais. (Người ta tìm thấy tuli với một lượng nhỏ trong một số loại quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isotope de thulium": Đồng vị của tuli.
    • Le thulium-170 est un isotope radioactif. (Tuli-170 là một đồng vị phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thulique (adj): (thuộc về) tuli.
    • L'oxyde thulique (oxit tuli)
Từ đồng nghĩa
  • Tm: (Ký hiệu hóa học, không phải từ đồng nghĩa thực sự nhưng thường được dùng để chỉ nguyên tố này trong các ngữ cảnh khoa học).
thulium

Le thulium est un élément chimique rare utilisé dans les lasers médicaux.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) tuli

Từ gần giống