thuyên giảm
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bớt đi, giảm đi, đỡ đi: Dùng để nói về tình trạng bệnh tật hoặc một điều không tốt đang có chiều hướng giảm bớt mức độ nghiêm trọng.
- Bước vào giai đoạn ổn định, cải thiện: Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng bệnh đang được kiểm soát và có dấu hiệu tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Sau nhiều ngày điều trị, bệnh tình của bệnh nhân đã thuyên giảm rõ rệt.
- Nhờ uống thuốc đều đặn, cơn đau của ông ấy đã thuyên giảm.
- Các triệu chứng ho và sốt đã thuyên giảm sau ba ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bệnh thuyên giảm": cụm từ y khoa phổ biến, chỉ bệnh đang ở giai đoạn lui bệnh, các dấu hiệu bệnh giảm nhẹ.
- Bác sĩ thông báo bệnh ung thư của bà đã thuyên giảm và không còn nguy hiểm nữa.
- "có dấu hiệu thuyên giảm": diễn tả sự bắt đầu của quá trình cải thiện.
- Tình hình dịch bệnh trong khu vực có dấu hiệu thuyên giảm sau đợt giãn cách.
Biến thể và từ gần giống
- Thuyên (nội động từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "thuyên giảm", thường dùng trong văn nói.
- Uống hết đơn thuốc này, chắc bệnh sẽ thuyên.
- Giảm (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ sự giảm bớt về số lượng, mức độ, cường độ của bất kỳ thứ gì, không chỉ riêng bệnh tật.
- Áp lực công việc đã giảm đáng kể.
- Đỡ (động từ): Từ thông dụng trong đời sống, chỉ cảm giác bớt khó chịu, bớt đau.
- Bôi thuốc vào, vết thương sẽ đỡ ngay.
Từ đồng nghĩa
- Bớt: giảm đi, nhẹ đi (thường dùng trong văn nói).
- Lui bệnh: bệnh tình giảm dần (từ chuyên môn hơn).
- Suy giảm: giảm sút, yếu đi (có thể dùng cho bệnh tật hoặc sức khỏe nói chung).
Từ trái nghĩa
- Trầm trọng (hơn): nặng thêm, nghiêm trọng hơn.
- Tiến triển (xấu): diễn biến theo chiều hướng xấu đi.
- Bùng phát: đột ngột trở nên nghiêm trọng hoặc lan rộng (thường nói về dịch bệnh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "thuyên giảm" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe để nói về bệnh tật. Rất hiếm khi dùng cho các tình huống khác.
- Đây là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, lịch sự, thích hợp dùng trong báo cáo y khoa, tin tức hoặc văn viết hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "đỡ" hoặc "bớt".
-
Cg. Thuyên. Nói bệnh đã bớt, đã đỡ: Bệnh đã thuyên giảm.