thuyết khách

Học thuật
Thân thiện
thuyết khách

Một thuyết khách đang thuyết phục các vị khách trong một cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngoại giao chuyên nghiệp thời phong kiến hoặc tư sản: Một người được đào tạo hoặc kỹ năng đặc biệt, chuyên dùng lời lẽ, lẽ để đi thuyết phục, đàm phán với các bên khác, thường trong các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao.
    • Sứ giả tài hùng biện: Người được cử đi với nhiệm vụ thuyết phục đối phương bằng tài ăn nói lập luận sắc bén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, các thuyết khách thường được cử sang các nước láng giềng để thương thuyết hòa bình.
    • Ông ta được ví như một thuyết khách tài ba, có thể thay đổi cục diện chỉ bằng lời nói.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tài của thuyết khách": Chỉ kỹ năng hùng biện thuyết phục đặc trưng của một nhà ngoại giao.
    • Muốn thành công trong nghề ngoại giao, trước hết phải tài của một thuyết khách.
  • Vai trò lịch sử: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, miêu tả các nhân vật ngoại giao thời xưa.
    • Nhân vật Tần thời Chiến Quốc thường được nhắc đến như một thuyết khách lỗi lạc.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại giao (danh từ): Hoạt động quan hệ giữa các quốc gia.
  • Sứ giả (danh từ): Người được cử đi giao thiệp, thường mang thông điệp chính thức.
  • Nhà hùng biện (danh từ): Người tài ăn nói, thuyết phục đám đông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngoại giao: Người hoạt động trong lĩnh vực ngoại giao.
  • Nhà thuyết phục: Người chuyên thuyết phục người khác.
  • Sứ thần: Sứ giả của vua chúa (mang sắc thái trang trọng, cổ xưa hơn).
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ cổ, ít dùng hiện đại: "Thuyết khách" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "nhà ngoại giao", "nhà đàm phán" được dùng phổ biến hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính đôi khi hàm ý ngưỡng mộ về tài hùng biện, mưu lược.
thuyết khách

Một thuyết khách đang thuyết phục các vị khách trong một cuộc họp.

  1. Nhà ngoại giao tư sản hoặc phong kiến, chuyên dùng lẽ đi thuyết phục người khác.