thuyền tình

  1. (lit.; ) barque des amoureux ; barque d'amour
    • thuyền tình bể ái
      (văn chương; ) barque d'amour sur la mer des passions.
thuyền tình
Một đôi trai gái chèo thuyền tình trên hồ vào buổi chiều tà.