thuyết

  1. théorie.
    • Thuyết tương đối
      théorie de la relativité
    • Thuyết Đác-uyn
      théorie de Darwin : Darwinisme.
  2. version.
    • Theo một thuyết khác
      selon une autre version.
  3. discourir ; pérorer.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thuyết
Một nhà khoa học trình bày thuyết của mình trên bảng trắng.