thymine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thymine: Một bazơ nitơ có trong DNA (nhưng không có trong RNA), có nguồn gốc từ pyrimidine. Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, thymine liên kết đặc hiệu với adenine thông qua hai liên kết hydro.
Ví dụ sử dụng
- (Thymine liên kết với adenine trong chuỗi xoắn kép DNA.)
- (Nucleotide chứa thymine được gọi là thymidine.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thymine dimer": Một cặp thymine liên kết bất thường, thường hình thành do tia cực tím, gây đột biến DNA.
- Exposure to UV light can cause thymine dimers, leading to skin cancer. (Tiếp xúc với tia cực tím có thể gây ra các cặp thymine bất thường, dẫn đến ung thư da.)
"Thymine methylation": Quá trình gắn nhóm methyl vào thymine, ảnh hưởng đến biểu hiện gen.
- Thymine methylation plays a role in gene regulation. (Sự methyl hóa thymine đóng vai trò trong điều hòa gen.)
Biến thể và từ gần giống
Thymidine (n): Một nucleoside gồm thymine kết hợp với đường deoxyribose.
- Thymidine is a key component of DNA synthesis. (Thymidine là thành phần chính trong quá trình tổng hợp DNA.)
Thymidylate (n): Một nucleotide gồm thymine, deoxyribose, và nhóm phosphate.
- Thymidylate is essential for DNA replication. (Thymidylate cần thiết cho quá trình nhân đôi DNA.)
Từ đồng nghĩa
- 5-methyluracil: Tên hóa học đầy đủ của thymine, vì nó là dẫn xuất methyl hóa của uracil.
- Thymine is chemically known as 5-methyluracil. (Thymine về mặt hóa học được gọi là 5-methyluracil.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "thymine".
Thành ngữ liên quan
- "Thymine-adenine pairing": Mối liên kết đặc hiệu giữa thymine và adenine trong DNA.
- The thymine-adenine pairing is fundamental to genetic coding. (Liên kết giữa thymine và adenine là nền tảng của mã di truyền.)